benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「酸」

Cách đọc
さん
Từ loại
noun

Nghĩa

Một chất hóa học có tính axit, chẳng hạn như tạo ra ion hydro trong dung dịch nước.

Giải thích

Có cách dùng chỉ acid trong hóa học và cách dùng chỉ vị chua.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ acid trong hóa học và cách dùng chỉ vị chua.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một chất hóa học có tính axit, chẳng hạn như tạo ra ion hydro trong dung dịch nước.

Ví dụ

  1. 実験では酸を扱うため保護眼鏡を着用した。

    Trong thí nghiệm, người ta đeo kính bảo hộ vì phải xử lý axit.

  2. 金属が強い酸と反応して気体を発生した。

    Kim loại phản ứng với axit mạnh và sinh ra khí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強い酸

    Axit mạnh

  • 酸と反応する

    Phản ứng với axit

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Vị chua cảm nhận trong thức ăn hoặc đồ uống.

Ví dụ

  1. この果実は熟すと酸が弱まり、甘みが増す。

    Khi quả chín, vị chua giảm và vị ngọt tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酸が強い

    Vị chua gắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với chất hóa học dùng 「酸」; khi nói về mùi vị, 「酸味」 thường rõ ràng và tự nhiên hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酸(さん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際には違うものを、まるでそのもののようだと強くたとえる語。
  2. 水溶液中で水素イオンを生じるなど、酸性を示す化学物質。
  3. 船の乗り降りや荷物の積み下ろしのため、水上へ突き出して設けた構造物。
  4. 優れたものや尊いものとして、強く褒めたたえること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水溶液中で水素イオンを生じるなど、酸性を示す化学物質。

Giải thích: 「酸」 thường dùng trong cụm 「強い酸」(Axit mạnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1