benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「さも」

Cách đọc
さも
Từ loại
adverb

Nghĩa

Vẻ ngoài hoặc thái độ trông đúng là như thế.

Giải thích

Kết hợp với biểu thức phỏng đoán hoặc dáng vẻ phía sau để đưa ra phán đoán mạnh về bề ngoài, đôi khi hàm ý giả tạo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kết hợp với biểu thức phỏng đoán hoặc dáng vẻ phía sau để đưa ra phán đoán mạnh về bề ngoài, đôi khi hàm ý giả tạo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Vẻ ngoài hoặc thái độ trông đúng là như thế.

Ví dụ

  1. 彼はさも当然のように私の席に座った。

    Anh ta ngồi vào chỗ của tôi như thể đó là điều đương nhiên.

  2. さも知っているような口調で説明した。

    Anh ta giải thích bằng giọng điệu như thể mình biết rõ mọi chuyện.

Cách kết hợp thường dùng

  • さも当然のように

    như thể là điều đương nhiên

  • さも嬉しそうに

    tỏ ra vô cùng vui vẻ

  • さも知っているように

    như thể mình biết rõ

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Như thế; theo cách như vậy.

Ví dụ

  1. 彼女はさもありなんという顔でうなずいた。

    Cô ấy gật đầu với vẻ mặt như muốn nói 'quả đúng là vậy'.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng trong các cấu trúc biểu thị vẻ bề ngoài hoặc sự ra vẻ, đôi khi hàm ý thực tế có thể không đúng như những gì được thể hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「さも」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水溶液中で水素イオンを生じるなど、酸性を示す化学物質。
  2. 外見や態度が、まさにそのように見える様子。
  3. 実際には違うものを、まるでそのもののようだと強くたとえる語。
  4. 船の乗り降りや荷物の積み下ろしのため、水上へ突き出して設けた構造物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 外見や態度が、まさにそのように見える様子。

Giải thích: 「さも」 thường dùng trong cụm 「さも当然のように」(như thể là điều đương nhiên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1