Nghĩa
Dáng vẻ hoặc tình hình thay đổi lớn so với trước.
Giải thích
Diễn tả vẻ ngoài, cách sống và những mặt khác trở nên khác hẳn trước đây.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả vẻ ngoài, cách sống và những mặt khác trở nên khác hẳn trước đây.
Nghĩa chính 1
Dáng vẻ hoặc tình hình thay đổi lớn so với trước.
Ví dụ
-
駅前の再開発で、街の景色はすっかり様変わりした。
Việc tái phát triển khu trước ga khiến cảnh phố thay đổi hoàn toàn.
-
連絡の方法が変わり、職場の日常も様変わりしている。
Cách liên lạc thay đổi, sinh hoạt thường ngày ở nơi làm việc cũng đổi khác nhiều.
-
十年ぶりに訪れた母校は、校舎も制服も様変わりしていた。
Trở lại trường cũ sau mười năm, tôi thấy cả tòa nhà lẫn đồng phục đều thay đổi hẳn.
Cách kết hợp thường dùng
-
すっかり様変わりする
thay đổi hoàn toàn diện mạo
-
様変わりした街
thành phố đã đổi khác nhiều
-
生活の様変わり
sự thay đổi lớn trong cuộc sống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「街が様変わりする」「様変わりした職場」. Bản thân từ không quyết định thay đổi tốt hay xấu; điều đó do ngữ cảnh thể hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「様変わり(さまがわり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細かく、重要性が低い。
- 外見や態度が、まさにそのように見える様子。
- 水溶液中で水素イオンを生じるなど、酸性を示す化学物質。
- それまでとは、様子や状況が大きく変わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. それまでとは、様子や状況が大きく変わること。
Giải thích: 「様変わり」 thường dùng trong cụm 「すっかり様変わりする」(thay đổi hoàn toàn diện mạo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
