Nghĩa
Kính ngữ gắn sau tên người, hậu tố tăng mức độ lịch sự, hoặc trạng thái và dáng vẻ.
Giải thích
Chủ yếu xử lý cách dùng biểu thị sự kính trọng, đồng thời phân biệt các cách nói cố định và nghĩa danh từ khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu xử lý cách dùng biểu thị sự kính trọng, đồng thời phân biệt các cách nói cố định và nghĩa danh từ khác.
Nghĩa chính 1
Kính ngữ gắn sau tên người, hậu tố tăng mức độ lịch sự, hoặc trạng thái và dáng vẻ.
Ví dụ
-
お客様を会議室へ案内した。
Hướng dẫn khách đến phòng họp.
-
ご苦労様と声を掛けた。
Cất lời cảm ơn vì đã vất vả.
-
ご来賓の皆様を受付へ案内した。
Hướng dẫn các vị khách quý đến quầy tiếp tân.
Cách kết hợp thường dùng
-
田中様
Ngài Tanaka.
-
お客様
Quý khách.
-
皆様
Quý vị.
Nghĩa khác 2
Tình trạng, hình dạng, sự thật của mọi thứ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc ‘sama’ dùng làm kính ngữ hoặc trong cách nói lịch sự cố định; phân biệt với cách dùng chỉ trạng thái đọc là ‘yō’ như trong ‘như thế này’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「様(さま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- それまでとは、様子や状況が大きく変わること。
- 細かく、重要性が低い。
- 外見や態度が、まさにそのように見える様子。
- 人名に付ける敬称、丁寧さを加える接尾語、または状態・様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人名に付ける敬称、丁寧さを加える接尾語、または状態・様子。
Giải thích: 「様」 thường dùng trong cụm 「田中様」(Ngài Tanaka.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
