benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「錯誤」

Cách đọc
さくご
Từ loại
noun

Nghĩa

Lỗi hay sự khác biệt trong nhận thức, phán xét, biểu hiện ý chí, v.v...

Giải thích

Là từ trang trọng thiên về học thuật, pháp luật, chỉ sự hiểu sai sự thật hoặc sự không tương ứng giữa ý định và hành vi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là từ trang trọng thiên về học thuật, pháp luật, chỉ sự hiểu sai sự thật hoặc sự không tương ứng giữa ý định và hành vi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lỗi hay sự khác biệt trong nhận thức, phán xét, biểu hiện ý chí, v.v...

Ví dụ

  1. 記録の錯誤によって、別人の情報が登録されていた。

    Do sai sót trong hồ sơ, thông tin của một người khác đã được đăng ký.

  2. 契約時に重大な錯誤があったとして争われた。

    Hai bên tranh chấp vì cho rằng có sai lầm nghiêm trọng khi giao kết hợp đồng.

  3. 試行錯誤を重ねながら最適な条件を探した。

    Qua nhiều lần thử nghiệm và điều chỉnh, đã tìm kiếm điều kiện tối ưu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 認識の錯誤

    Sai lầm trong nhận thức

  • 重大な錯誤

    Một sai lầm nghiêm trọng.

  • 試行錯誤

    Thử nghiệm và sai sót

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trang trọng hơn 「間違い」 trong đời thường, thường dùng khi bàn về sai lầm trong tuyên bố ý chí theo pháp luật hoặc sai sót học thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「錯誤(さくご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目標を達成するために考えた具体的な方法や行動計画。
  2. 認識、判断、意思表示などに生じる誤りや食い違い。
  3. 優位な立場を利用し、人の労働や利益を不当に取り上げること。
  4. 複数の要素が複雑に入り組み、整理しにくくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 認識、判断、意思表示などに生じる誤りや食い違い。

Giải thích: 「錯誤」 thường dùng trong cụm 「認識の錯誤」(Sai lầm trong nhận thức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1