Nghĩa
Triển vọng một hoạt động kinh doanh sẽ có lãi khi so sánh thu nhập với chi phí.
Giải thích
Đây là một dự báo về lợi nhuận và chi phí, cho thấy doanh thu có vượt quá chi phí để duy trì hoạt động kinh doanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một dự báo về lợi nhuận và chi phí, cho thấy doanh thu có vượt quá chi phí để duy trì hoạt động kinh doanh.
Nghĩa chính 1
Triển vọng một hoạt động kinh doanh sẽ có lãi khi so sánh thu nhập với chi phí.
Ví dụ
-
原材料費が上がり、この価格では採算が取れない。
Chi phí nguyên liệu tăng nên ở mức giá này hoạt động không thể có lãi.
-
会社は採算の悪い路線から撤退した。
Công ty đã rút khỏi tuyến không có hiệu quả kinh tế.
-
需要を慎重に予測し、計画の採算を検討する。
Cần dự báo nhu cầu thận trọng và xem xét hiệu quả kinh tế của kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
採算が取れる
Có lãi
-
採算が合う
Bảo đảm hiệu quả kinh tế
-
採算を検討する
Xem xét khả năng sinh lời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi có lợi nhuận dùng 「採算が取れる/合う」; khi không có lợi nhuận dùng 「採算が取れない」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「採算(さいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 録音や映像のデータを機器で読み出し、音や画面として流すこと。
- 活動や勢力が最も盛んな時期。
- 研究や観察などのために、必要なものを集めること。
- 収入と費用を比べたときに、事業として利益が出る見込み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 収入と費用を比べたときに、事業として利益が出る見込み。
Giải thích: 「採算」 thường dùng trong cụm 「採算が取れる」(Có lãi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
