Nghĩa
Điều khiển tổ chức và nhóm, đưa ra phán quyết và lệnh.
Giải thích
Chỉ cách người phụ trách điều động nhân sự và điều chỉnh phương châm theo tình hình để dẫn dắt toàn bộ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cách người phụ trách điều động nhân sự và điều chỉnh phương châm theo tình hình để dẫn dắt toàn bộ.
Nghĩa chính 1
Điều khiển tổ chức và nhóm, đưa ra phán quyết và lệnh.
Ví dụ
-
監督の的確な采配で試合の流れが変わった。
Sự chỉ đạo chính xác của huấn luyện viên đã thay đổi cục diện trận đấu.
-
現場の采配は経験豊富な責任者に任された。
Việc chỉ huy tại hiện trường được giao cho một người phụ trách giàu kinh nghiệm.
-
社長自ら采配を振るい、危機への対応を進めた。
Đích thân chủ tịch điều hành việc ứng phó với khủng hoảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
采配を振るう
Nắm quyền chỉ huy
-
監督の采配
Sự chỉ đạo của huấn luyện viên
-
采配を任せる
Giao quyền chỉ huy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi mang nghĩa chỉ huy, 「采配を振るう」 là cách nói cố định. Nguồn gốc của từ là vật dụng mà võ tướng dùng để phát lệnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「采配(さいはい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いったん治まった病気や問題が、再び起こること。
- 一度別れた人どうしが、再び会うこと。
- 組織や集団を指揮し、判断や命令を下すこと。
- 状況に応じて機敏に考え、物事を巧みに処理する能力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 組織や集団を指揮し、判断や命令を下すこと。
Giải thích: 「采配」 thường dùng trong cụm 「采配を振るう」(Nắm quyền chỉ huy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
