Nghĩa
Xử lý khéo léo một khối lượng lớn công việc, đồ vật hoặc con người.
Giải thích
Chủ yếu chỉ việc xử lý khéo léo một số lượng lớn đối tượng; cũng dùng cho việc sơ chế thực phẩm và bán hàng hóa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ việc xử lý khéo léo một số lượng lớn đối tượng; cũng dùng cho việc sơ chế thực phẩm và bán hàng hóa.
Nghĩa chính 1
Xử lý khéo léo một khối lượng lớn công việc, đồ vật hoặc con người.
Ví dụ
-
担当者は多数の申請を手際よくさばく。
Người phụ trách xử lý khéo léo rất nhiều đơn đăng ký.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事をさばく
Xử lý công việc
Nghĩa khác 2
Chia cắt cá hoặc thịt thành dạng có thể chế biến.
Ví dụ
-
料理人が大きな魚をさばく様子を見学した。
Tôi quan sát đầu bếp sơ chế một con cá lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
魚をさばく
Sơ chế cá
Nghĩa khác 3
Bán hết hàng hóa hoặc hàng tồn kho, không để lại.
Ví dụ
-
店は仕入れた在庫を週末までにさばく必要がある。
Cửa hàng cần bán hết lượng hàng đã nhập trước cuối tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
在庫をさばく
Bán hết hàng tồn kho
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại thường viết 「さばく」 bằng hiragana; dùng cho việc xử lý công việc, sơ chế cá hoặc thịt và bán hết hàng hóa. Phân biệt với 「裁く」 là phán xét đúng sai và xử phạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捌く(さばく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 授業・仕事・役目などを怠ったり、意図的に休んだりする。
- わずかな兆候から、変化や危険などの存在を感じ取ること。
- 選択肢の中から方針・日時・場所などを決める。
- 多くの仕事、物、人などを手際よく処理する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 多くの仕事、物、人などを手際よく処理する。
Giải thích: 「捌く」 thường dùng trong cụm 「仕事をさばく」(Xử lý công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
