benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「領海」

Cách đọc
りょうかい
Từ loại
noun

Nghĩa

Vùng biển nhất định gần bờ thuộc chủ quyền nước ven biển.

Giải thích

Chỉ vùng biển nằm trong lãnh thổ quốc gia.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vùng biển nằm trong lãnh thổ quốc gia.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vùng biển nhất định gần bờ thuộc chủ quyền nước ven biển.

Ví dụ

  1. 資料の地図には、領海の範囲が色を変えて示されていた。

    Bản đồ trong tài liệu dùng màu khác để chỉ phạm vi lãnh hải.

  2. 巡視船は領海の警備に当たっている。

    Tàu tuần tra làm nhiệm vụ bảo vệ lãnh hải.

  3. 船がどの国の領海を通ったか、航海記録で確認した。

    Tôi xem nhật ký hàng hải để xác nhận tàu đi qua lãnh hải nước nào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 領海に入る

    vào lãnh hải

  • 領海を警備する

    bảo vệ lãnh hải

  • 領海の範囲

    phạm vi lãnh hải

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 領海に入る và 領海を警備する. Không chỉ mọi vùng biển, mà phân biệt với vùng biển quốc tế và các loại khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「領海(りょうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの端や、互いに反対の位置にある二端。
  2. 対立しやすい二つの物事を同時に成り立たせること。
  3. 社会人として常識的で健全な判断力。
  4. 沿岸の国の主権が及ぶ、海岸に近い一定の海域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 沿岸の国の主権が及ぶ、海岸に近い一定の海域。

Giải thích: 「領海」 thường dùng trong cụm 「領海に入る」(vào lãnh hải).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1