benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ルーズ」

Cách đọc
ルーズ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tình trạng quản lý thời gian, tiền bạc hoặc lời hứa cẩu thả, không nghiêm ngặt.

Giải thích

Nó thể hiện sự đánh giá tiêu cực về kỷ luật và quản lý, hoặc là hình dạng của quần áo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự đánh giá tiêu cực về kỷ luật và quản lý, hoặc là hình dạng của quần áo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tình trạng quản lý thời gian, tiền bạc hoặc lời hứa cẩu thả, không nghiêm ngặt.

Ví dụ

  1. 彼は時間にルーズで、待ち合わせに遅れることが多い。

    Anh ấy rất tùy tiện về giờ giấc và thường đến muộn khi hẹn.

  2. 会計処理がルーズだと、後で大きな問題になりかねない。

    Nếu bạn không thực hiện tốt việc kiểm toán, điều đó có thể dẫn đến những vấn đề lớn sau này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間にルーズだ

    Không đúng giờ

  • 金銭にルーズだ

    Đó là một người rất giỏi về tiền bạc.

  • ルーズな管理

    Quản lý dễ dàng, không tốn kém.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Dáng quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.

Ví dụ

  1. 休日は体を締め付けないルーズな服を選んでいる。

    Trong những ngày nghỉ, cô chọn những bộ quần áo mỏng manh không quá bó sát.

Cách kết hợp thường dùng

  • ルーズなシルエット

    Kiểu dáng thanh thoát, thân hình thon gọn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với con người hoặc việc quản lý, từ này mang đánh giá tiêu cực; với quần áo, nó có nghĩa trung tính là phom dáng rộng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ルーズ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 暴力や混乱に乗じるなどして、他人の財産や物資を奪うこと。
  2. 時間・金銭・約束などの管理がだらしなく、厳密でない様子。
  3. 長い語句を短くした言葉。
  4. 交通機関を利用して移動する人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 時間・金銭・約束などの管理がだらしなく、厳密でない様子。

Giải thích: 「ルーズ」 thường dùng trong cụm 「時間にルーズだ」(Không đúng giờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1