benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「碌に」

Cách đọc
ろくに
Từ loại
adverb

Nghĩa

Một cách đầy đủ hoặc đàng hoàng; thường đi cùng cách diễn đạt phủ định.

Giải thích

Kết hợp với phần phủ định phía sau để nói rằng chưa đạt mức độ hoặc trạng thái mong đợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kết hợp với phần phủ định phía sau để nói rằng chưa đạt mức độ hoặc trạng thái mong đợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Một cách đầy đủ hoặc đàng hoàng; thường đi cùng cách diễn đạt phủ định.

Ví dụ

  1. 昨夜は騒音がひどく、碌に眠れなかった。

    Đêm qua ồn quá nên tôi không ngủ được tử tế.

  2. 説明も碌に聞かずに、彼は申込書を出した。

    Anh ấy nộp đơn mà chẳng nghe kỹ cả phần giải thích.

  3. 昼食を碌に食べていないので、もう空腹だ。

    Bữa trưa tôi chẳng ăn được bao nhiêu nên giờ đã đói rồi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 碌に眠れない

    không ngủ được tử tế

  • 碌に確認しない

    không kiểm tra kỹ

  • 碌に話せない

    không nói được cho ra hồn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng cơ bản là 「碌に〜ない」, đánh giá là chưa đầy đủ, không phải lời khen rằng ít nhất cũng làm được chút ít. Trong đời thường cũng viết là 「ろくに」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「碌に(ろくに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 恋愛的、空想的、または情緒に富んで心を引き付ける様子。
  2. 十分に、またはきちんとした状態で。ふつう打ち消しの表現を伴う。
  3. ある問題について意見を述べ合うこと。
  4. 考えや説明を正しくつなぐ筋道。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 十分に、またはきちんとした状態で。ふつう打ち消しの表現を伴う。

Giải thích: 「碌に」 thường dùng trong cụm 「碌に眠れない」(không ngủ được tử tế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1