benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「冷蔵」

Cách đọc
れいぞう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Bảo quản thực phẩm, dược phẩm và những thứ tương tự ở nhiệt độ thấp.

Giải thích

Không làm đông lạnh, giảm nhiệt độ để giữ chất lượng và an toàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không làm đông lạnh, giảm nhiệt độ để giữ chất lượng và an toàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Bảo quản thực phẩm, dược phẩm và những thứ tương tự ở nhiệt độ thấp.

Ví dụ

  1. 肉は購入後すぐ冷蔵してください。

    Thịt nên được bảo quản trong tủ lạnh ngay sau khi mua.

  2. 薬を冷蔵して保管する必要がある。

    Cần bảo quản thuốc trong điều kiện lạnh.

  3. 冷蔵設備の温度を毎日記録する。

    Nhiệt độ của thiết bị lạnh được ghi lại mỗi ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 冷蔵保存

    Cất trong tủ lạnh.

  • 冷蔵庫

    tủ lạnh

  • 冷蔵する

    bảo quản lạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với ‘đông lạnh’ về nhiệt độ và trạng thái.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冷蔵(れいぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 違いや事実などがはっきりしていて、疑う余地がないさま。
  2. 人どうしが愛情を抱き、親密な関係になること。
  3. 食品・薬品などを低温で保存すること。
  4. 同じ仲間としてまとめて見た人々。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 食品・薬品などを低温で保存すること。

Giải thích: 「冷蔵」 thường dùng trong cụm 「冷蔵保存」(Cất trong tủ lạnh.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1