Nghĩa
Sự quan tâm và lòng trắc ẩn của họ là mỏng manh, lạnh lùng, lặng lẽ.
Giải thích
Nó được biểu hiện bằng sự thờ ơ tiêu cực và thái độ tàn nhẫn đối với người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được biểu hiện bằng sự thờ ơ tiêu cực và thái độ tàn nhẫn đối với người khác.
Nghĩa chính 1
Sự quan tâm và lòng trắc ẩn của họ là mỏng manh, lạnh lùng, lặng lẽ.
Ví dụ
-
住民は計画に冷淡な反応を示した。
Người dân phản ứng lạnh nhạt với kế hoạch.
-
困っている人に冷淡な態度を取った。
Có thái độ lạnh nhạt với người đang gặp khó khăn.
-
彼の提案は委員会から冷淡に扱われた。
Đề xuất của ông bị ủy ban đối xử lạnh nhạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
冷淡な態度
Quan điểm lạnh lùng, lạnh nhạt.
-
冷淡に扱う
đối xử lạnh nhạt
-
反応が冷淡
Phản ứng lạnh nhạt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
‘Bình tĩnh’ là từ mang nghĩa tích cực chỉ việc kiểm soát cảm xúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷淡(れいたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食品・薬品などを低温で保存すること。
- 違いや事実などがはっきりしていて、疑う余地がないさま。
- 人どうしが愛情を抱き、親密な関係になること。
- 関心や思いやりが薄く、冷たい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 関心や思いやりが薄く、冷たい。
Giải thích: 「冷淡」 thường dùng trong cụm 「冷淡な態度」(Quan điểm lạnh lùng, lạnh nhạt.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
