benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「冷淡」

Cách đọc
れいたん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Sự quan tâm và lòng trắc ẩn của họ là mỏng manh, lạnh lùng, lặng lẽ.

Giải thích

Nó được biểu hiện bằng sự thờ ơ tiêu cực và thái độ tàn nhẫn đối với người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được biểu hiện bằng sự thờ ơ tiêu cực và thái độ tàn nhẫn đối với người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Sự quan tâm và lòng trắc ẩn của họ là mỏng manh, lạnh lùng, lặng lẽ.

Ví dụ

  1. 住民は計画に冷淡な反応を示した。

    Người dân phản ứng lạnh nhạt với kế hoạch.

  2. 困っている人に冷淡な態度を取った。

    Có thái độ lạnh nhạt với người đang gặp khó khăn.

  3. 彼の提案は委員会から冷淡に扱われた。

    Đề xuất của ông bị ủy ban đối xử lạnh nhạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 冷淡な態度

    Quan điểm lạnh lùng, lạnh nhạt.

  • 冷淡に扱う

    đối xử lạnh nhạt

  • 反応が冷淡

    Phản ứng lạnh nhạt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

‘Bình tĩnh’ là từ mang nghĩa tích cực chỉ việc kiểm soát cảm xúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冷淡(れいたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食品・薬品などを低温で保存すること。
  2. 違いや事実などがはっきりしていて、疑う余地がないさま。
  3. 人どうしが愛情を抱き、親密な関係になること。
  4. 関心や思いやりが薄く、冷たい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 関心や思いやりが薄く、冷たい。

Giải thích: 「冷淡」 thường dùng trong cụm 「冷淡な態度」(Quan điểm lạnh lùng, lạnh nhạt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1