Nghĩa
Bày khay, bát đĩa và thức ăn để có thể dùng bữa.
Giải thích
Từ nghĩa chuẩn bị bữa ăn, mở rộng sang việc chuẩn bị đầy đủ để hành động thuận lợi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nghĩa chuẩn bị bữa ăn, mở rộng sang việc chuẩn bị đầy đủ để hành động thuận lợi.
Nghĩa chính 1
Bày khay, bát đĩa và thức ăn để có thể dùng bữa.
Ví dụ
-
客が着く前に、家族で夕食のお膳立てを済ませた。
Trước khi khách đến, cả nhà đã chuẩn bị xong bữa tối.
Cách kết hợp thường dùng
-
食事のお膳立て
chuẩn bị bữa ăn
Nghĩa khác 2
Sắp sẵn những điều kiện và trình tự cần thiết để có thể thực hiện ngay một việc.
Ví dụ
-
担当者が会談のお膳立てを整え、双方の代表が顔を合わせた。
Người phụ trách sắp xếp xong cuộc hội đàm, rồi đại diện hai bên gặp nhau.
-
誰かがお膳立てしてくれるのを待たず、自分でも動いてみよう。
Đừng chờ người khác chuẩn bị sẵn mọi thứ, hãy tự mình hành động nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
会談のお膳立てをする
thu xếp cuộc hội đàm
-
お膳立てが整う
mọi việc chuẩn bị đã sẵn sàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo nghĩa bóng, dùng như 「会談のお膳立てをする」. Đôi khi hàm ý phê phán việc quá dựa vào sự chuẩn bị của người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お膳立て(おぜんだて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食事ができるよう、膳や食器、料理を整えること。
- 小さな金属球を機械の盤面に打ち出して遊ぶ日本の遊技。
- 寝るときに着る、ゆったりした衣服。
- 警察官が巡回、警戒、現場への出動などに使う自動車。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 食事ができるよう、膳や食器、料理を整えること。
Giải thích: 「お膳立て」 thường dùng trong cụm 「食事のお膳立て」(chuẩn bị bữa ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
