benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「応急」

Cách đọc
おうきゅう
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Biện pháp tạm thời trong tình huống khẩn cấp nhằm hạn chế nguy hiểm hoặc bất tiện trước mắt.

Giải thích

Đây là một biện pháp tạm thời được thực hiện nhanh chóng để ngăn chặn sự gia tăng thiệt hại trong khoảng thời gian giữa việc chữa trị và sửa chữa chính thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một biện pháp tạm thời được thực hiện nhanh chóng để ngăn chặn sự gia tăng thiệt hại trong khoảng thời gian giữa việc chữa trị và sửa chữa chính thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Biện pháp tạm thời trong tình huống khẩn cấp nhằm hạn chế nguy hiểm hoặc bất tiện trước mắt.

Ví dụ

  1. けが人に応急の手当てを行った。

    Họ đã cấp cứu cho những người bị thương và chăm sóc khẩn cấp.

  2. 壊れた屋根に応急の処置を施した。

    Đã thực hiện biện pháp sửa chữa tạm thời cho mái nhà bị hỏng.

  3. 道路を応急復旧し、緊急車両を通した。

    Chúng tôi đã khôi phục lại đường sá, cho xe cứu thương đi qua và đưa các phương tiện khẩn cấp vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 応急処置

    Phương pháp điều trị khẩn cấp

  • 応急手当て

    Sơ cứu khẩn cấp

  • 応急修理

    Sửa chữa khẩn cấp.

  • 応急復旧

    Phục hồi khẩn cấp (EDR)

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ứng phó tạm thời, khác với biện pháp lâu dài giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「応急(おうきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 管理を任された他人・組織の財物を不正に自分のものにすること。
  2. 人を殴って死亡させること。
  3. 医師が患者の自宅などへ出向いて診察すること。
  4. 緊急時に、差し当たりの危険や不便を抑えるため行う一時的な処置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 緊急時に、差し当たりの危険や不便を抑えるため行う一時的な処置。

Giải thích: 「応急」 thường dùng trong cụm 「応急処置」(Phương pháp điều trị khẩn cấp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1