benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「奥義」

Cách đọc
おうぎ
Từ loại
noun

Nghĩa

Bí mật hay cốt lõi quan trọng nhất và sâu sắc nhất của các nghệ thuật, võ thuật và kỹ năng.

Giải thích

Đây là những kỹ thuật hay nguyên lý cơ bản của một lĩnh vực nào đó, được truyền đạt cho người thực hành lâu năm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là những kỹ thuật hay nguyên lý cơ bản của một lĩnh vực nào đó, được truyền đạt cho người thực hành lâu năm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bí mật hay cốt lõi quan trọng nhất và sâu sắc nhất của các nghệ thuật, võ thuật và kỹ năng.

Ví dụ

  1. 師匠から剣術の奥義を授かった。

    Tôi được sư phụ truyền cho bí quyết tối thượng của kiếm thuật.

  2. 長年の修行でようやく奥義を会得した。

    Sau nhiều năm tu tập, cuối cùng ông đã tìm được sự bí ẩn.

  3. この書には料理の奥義が記されている。

    Cuốn sách này ghi lại bí quyết cốt lõi của nghệ thuật nấu ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 奥義を授ける

    Để ban cho sự bí ẩn.

  • 奥義を会得する

    Để tìm hiểu về những bí ẩn để đạt được sự thông thái.

  • 武術の奥義

    Bí quyết tối thượng của võ thuật

  • 奥義を極める

    Tinh thông bí quyết tối thượng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài cách sử dụng truyền thống của thuật bí mật, nó cũng được dùng như một ẩn dụ nhấn mạnh vào cốt lõi của lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「奥義(おうぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 元素記号Auで表される、黄色い光沢を持つ貴金属。
  2. 人を見下し、威張って無礼に振る舞うこと。
  3. 仏教で、死後に別の世界、特に浄土に生まれること。
  4. 芸道・武術・技能などの最も深く重要な秘伝や核心。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 芸道・武術・技能などの最も深く重要な秘伝や核心。

Giải thích: 「奥義」 thường dùng trong cụm 「奥義を授ける」(Để ban cho sự bí ẩn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1