benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「おっとり」

Cách đọc
おっとり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Tính cách hoặc cử chỉ hiền hòa, thong thả, không hấp tấp và điềm tĩnh.

Giải thích

Diễn tả cách nói, cử chỉ hoặc tính cách của một người thong thả, tạo cảm giác dịu dàng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cách nói, cử chỉ hoặc tính cách của một người thong thả, tạo cảm giác dịu dàng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Tính cách hoặc cử chỉ hiền hòa, thong thả, không hấp tấp và điềm tĩnh.

Ví dụ

  1. 彼女はおっとりした話し方で、周囲を安心させる。

    Cách nói chuyện điềm đạm của cô ấy khiến mọi người xung quanh yên tâm.

  2. 兄が活発なのに対し、弟はおっとりしている。

    Trái với người anh năng động, người em có tính tình điềm đạm.

  3. 祖母は質問におっとりと答え、静かに笑った。

    Bà thong thả trả lời câu hỏi rồi khẽ mỉm cười.

Cách kết hợp thường dùng

  • おっとりした性格

    tính cách điềm đạm

  • おっとりと話す

    nói chuyện thong thả

  • おっとりした雰囲気

    phong thái điềm đạm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 'người có tính tình điềm đạm' hoặc 'nói chuyện thong thả'. Thường mang sắc thái thiện cảm, nhưng đôi khi cũng hàm ý phản ứng chậm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おっとり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。
  2. 責任・義務・負担などを自分が引き受ける。
  3. 募集されている仕事・作品・企画などに希望を申し出ること。
  4. すべき手間を惜しみ、楽をして済ませようとすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。

Giải thích: 「おっとり」 thường dùng trong cụm 「おっとりした性格」(tính cách điềm đạm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1