Nghĩa
Tính cách hoặc cử chỉ hiền hòa, thong thả, không hấp tấp và điềm tĩnh.
Giải thích
Diễn tả cách nói, cử chỉ hoặc tính cách của một người thong thả, tạo cảm giác dịu dàng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cách nói, cử chỉ hoặc tính cách của một người thong thả, tạo cảm giác dịu dàng.
Nghĩa chính 1
Tính cách hoặc cử chỉ hiền hòa, thong thả, không hấp tấp và điềm tĩnh.
Ví dụ
-
彼女はおっとりした話し方で、周囲を安心させる。
Cách nói chuyện điềm đạm của cô ấy khiến mọi người xung quanh yên tâm.
-
兄が活発なのに対し、弟はおっとりしている。
Trái với người anh năng động, người em có tính tình điềm đạm.
-
祖母は質問におっとりと答え、静かに笑った。
Bà thong thả trả lời câu hỏi rồi khẽ mỉm cười.
Cách kết hợp thường dùng
-
おっとりした性格
tính cách điềm đạm
-
おっとりと話す
nói chuyện thong thả
-
おっとりした雰囲気
phong thái điềm đạm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'người có tính tình điềm đạm' hoặc 'nói chuyện thong thả'. Thường mang sắc thái thiện cảm, nhưng đôi khi cũng hàm ý phản ứng chậm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おっとり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。
- 責任・義務・負担などを自分が引き受ける。
- 募集されている仕事・作品・企画などに希望を申し出ること。
- すべき手間を惜しみ、楽をして済ませようとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。
Giải thích: 「おっとり」 thường dùng trong cụm 「おっとりした性格」(tính cách điềm đạm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
