benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「乙」

Cách đọc
おつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Ký hiệu hay tên gọi dùng để chỉ người thứ hai trong một chuỗi, bậc, hoặc bên ký kết hợp đồng.

Giải thích

Có một cách dùng để chỉ sự khác biệt thứ hai sau a và một cách sử dụng thông qua miệng để đánh giá một hương vị hiếm có.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách dùng để chỉ sự khác biệt thứ hai sau a và một cách sử dụng thông qua miệng để đánh giá một hương vị hiếm có.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ký hiệu hay tên gọi dùng để chỉ người thứ hai trong một chuỗi, bậc, hoặc bên ký kết hợp đồng.

Ví dụ

  1. 契約書では会社を甲、受託者を乙とする。

    Trong hợp đồng, công ty được gọi là bên Giáp và bên nhận ủy thác là bên Ất.

  2. 評価は甲・乙・丙の三段階で示された。

    Đánh giá được thực hiện theo ba bước: A, B và C. Các bước này được biểu thị bằng chữ cái A,B và C trên bảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 甲と乙

    A và B là hai người bạn thân thiết của nhau.

  • 乙に分類する

    Phân loại vào hạng Ất

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Hơi khác thường nhưng tinh tế, thú vị và có phong vị riêng.

Ví dụ

  1. 静かな路地裏を選ぶとは乙な趣味だ。

    Đó là một sở thích thứ hai, chọn những con hẻm nhỏ yên tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 乙な味

    Mùi vị của 乙な味な.

  • 乙な趣向

    Tính cách của cô rất hài hước và có chút hơi ngốc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

“Bên Ất” trong hợp đồng không nhất thiết biểu thị quan hệ trên dưới; “乙な” là cách nói hơi cổ để khen sự thú vị, bất ngờ có phong vị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乙(おつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頼まれて品物を届けたり買ったりしに行く用事。
  2. 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。
  3. 順序・等級・契約当事者などで二番目を表す記号・呼称。
  4. 責任・義務・負担などを自分が引き受ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 順序・等級・契約当事者などで二番目を表す記号・呼称。

Giải thích: 「乙」 thường dùng trong cụm 「甲と乙」(A và B là hai người bạn thân thiết của nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1