benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「訪れる」

Cách đọc
おとずれる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đi đến thăm một người hoặc một nơi.

Giải thích

Nghĩa chính là chủ thể có ý chí đi thăm; sự xuất hiện của mùa là nghĩa phụ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa chính là chủ thể có ý chí đi thăm; sự xuất hiện của mùa là nghĩa phụ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đi đến thăm một người hoặc một nơi.

Ví dụ

  1. 多くの観光客が春の京都を訪れる。

    Nhiều du khách đến thăm Kyoto vào mùa xuân.

  2. 恩師を訪れる前に連絡を入れた。

    Tôi đã liên lạc trước khi đến thăm người thầy cũ.

  3. 調査団は被災地を訪れる予定だ。

    Đoàn khảo sát dự định đến thăm vùng bị thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 町を訪れる

    đến thăm thị trấn

  • 友人を訪れる

    đến thăm bạn

  • 現地を訪れる

    đến tận hiện trường

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Mùa, tình thế hoặc điều tương tự đến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 春が訪れる

    mùa xuân đến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt với cách dùng nội động từ biểu thị sự đến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「訪れる(おとずれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 順序・等級・契約当事者などで二番目を表す記号・呼称。
  2. 頼まれて品物を届けたり買ったりしに行く用事。
  3. 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。
  4. 人や場所を訪ねて行く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人や場所を訪ねて行く。

Giải thích: 「訪れる」 thường dùng trong cụm 「町を訪れる」(đến thăm thị trấn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1