Nghĩa
Sự công nhận hoặc bảo đảm chính thức do người hay tổ chức có uy tín đưa ra.
Giải thích
Diễn tả việc một bên thứ ba có ảnh hưởng công nhận rằng năng lực, chất lượng hoặc kế hoạch nào đó đáng tin cậy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc một bên thứ ba có ảnh hưởng công nhận rằng năng lực, chất lượng hoặc kế hoạch nào đó đáng tin cậy.
Nghĩa chính 1
Sự công nhận hoặc bảo đảm chính thức do người hay tổ chức có uy tín đưa ra.
Ví dụ
-
この技術は専門機関のお墨付きを得て、実用化へ進んだ。
Công nghệ này nhận được sự công nhận của cơ quan chuyên môn và tiến tới giai đoạn ứng dụng thực tế.
-
監督のお墨付きがある新人として、開幕戦から起用された。
Là tân binh được huấn luyện viên bảo chứng, anh ấy được sử dụng ngay từ trận khai mạc.
-
安全性に公的なお墨付きがあるわけではないので、慎重に判断したい。
Vì độ an toàn chưa được cơ quan công quyền bảo chứng nên tôi muốn cân nhắc thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門家のお墨付き
sự bảo chứng của chuyên gia
-
お墨付きを得る
nhận được sự bảo chứng
-
お墨付きの商品
sản phẩm đã được bảo chứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ nghĩa văn kiện có chữ ký trong lịch sử, ngày nay từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng là sự công nhận có uy tín.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お墨付き(おすみつき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分では解決も対処もできず、あきらめる状態。
- 物・経歴・名誉などに残る欠点や不名誉な出来事。
- 子ども向けに語られる、魔法や不思議な存在が登場する物語。
- 権威ある人や機関から与えられた正式な承認や保証。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 権威ある人や機関から与えられた正式な承認や保証。
Giải thích: 「お墨付き」 thường dùng trong cụm 「専門家のお墨付き」(sự bảo chứng của chuyên gia).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
