benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「襲う」

Cách đọc
おそう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Bất ngờ tấn công người hoặc địa điểm; cũng chỉ thiên tai hay cảm xúc đột ngột ập đến.

Giải thích

Nó thể hiện sự tấn công có chủ ý, sự xuất hiện đột ngột của một thảm họa hoặc cảm xúc, và trong ngữ cảnh cổ điển, nó cũng thể hiện việc kế thừa chức vụ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự tấn công có chủ ý, sự xuất hiện đột ngột của một thảm họa hoặc cảm xúc, và trong ngữ cảnh cổ điển, nó cũng thể hiện việc kế thừa chức vụ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Bất ngờ tấn công người hoặc địa điểm; cũng chỉ thiên tai hay cảm xúc đột ngột ập đến.

Ví dụ

  1. 武装した集団が夜間に施設を襲った。

    Một nhóm có vũ trang đã tấn công cơ sở vào ban đêm.

  2. 強い眠気が運転中の彼を襲う。

    Một cơn buồn ngủ dữ dội ập đến khi anh đang lái xe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 施設を襲う

    Tấn công vào cơ sở.

  • 不安が襲う

    Nỗi lo lắng tràn ngập.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Tiếp nhận địa vị hoặc vai trò của người tiền nhiệm.

Ví dụ

  1. 父の跡を襲って家業の責任者となった。

    Tiếp nối công việc của cha mình và trở thành người đứng đầu trong doanh nghiệp gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 跡を襲う

    Kế nhiệm người đi trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng thay đổi tùy chủ ngữ là người, thiên tai hay cảm xúc; nghĩa kế nhiệm được dùng theo lối văn viết trong cụm 「跡を襲う」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「襲う(おそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物などの性の区別で、雌に対するもの。通常、精子を作る側。
  2. 権威ある人や機関から与えられた正式な承認や保証。
  3. 自分では解決も対処もできず、あきらめる状態。
  4. 人、場所などに突然攻撃を加える。また、災害や感情などが急に及ぶ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人、場所などに突然攻撃を加える。また、災害や感情などが急に及ぶ。

Giải thích: 「襲う」 thường dùng trong cụm 「施設を襲う」(Tấn công vào cơ sở.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1