Nghĩa
Dùng sức đẩy mạnh một người hoặc vật vào chỗ hẹp hay vào bên trong.
Giải thích
Có hai cách sử dụng: dùng vật lý để ép hành lý vào trong và dùng tội phạm để xâm nhập vào nhà ở hoặc cửa hàng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có hai cách sử dụng: dùng vật lý để ép hành lý vào trong và dùng tội phạm để xâm nhập vào nhà ở hoặc cửa hàng.
Nghĩa chính 1
Dùng sức đẩy mạnh một người hoặc vật vào chỗ hẹp hay vào bên trong.
Ví dụ
-
大きな荷物を棚の奥へ押し込む。
Đẩy những đồ vật lớn vào phía sau kệ và đặt chúng ở vị trí thích hợp.
-
衣類をかばんに無理に押し込む。
Cố nhét quần áo vào túi.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物を押し込む
Đẩy hành lý vào trong xe.
-
かばんに押し込む
Đẩy nó vào túi của mình.
-
奥へ押し込む
Đẩy vào phía sau Đẩu vào phía trước
Nghĩa khác 2
Họ đột nhập vào các tòa nhà của người khác, trộm cắp và làm việc.
Ví dụ
-
夜中に店へ押し込む犯人を防犯カメラが捉えた。
Camera an ninh ghi lại kẻ phạm tội đột nhập cửa hàng lúc nửa đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
店に押し込む
Bắt đầu đẩy vào cửa hàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt nghĩa tha động từ “nhét vào” và nghĩa gần tự động từ “đột nhập cướp” dựa vào tân ngữ, cách đánh dấu nơi chốn và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「押し込む(おしこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大勢の人・波・感情などが、一度に勢いよく迫ってくる。
- 公的な地位・権限を利用し、賄賂などで不正な利益を得ること。
- 人や動物などが相手に勢いよく近づいて攻撃する。
- 物や人を強く押して、狭い場所・内部へ入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物や人を強く押して、狭い場所・内部へ入れる。
Giải thích: 「押し込む」 thường dùng trong cụm 「荷物を押し込む」(Đẩy hành lý vào trong xe.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
