benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「お節介」

Cách đọc
おせっかい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Can thiệp chuyện người khác dù không được nhờ.

Giải thích

Dù thiện ý vẫn chen lời, nhúng tay vượt ý muốn và phạm vi của đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dù thiện ý vẫn chen lời, nhúng tay vượt ý muốn và phạm vi của đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Can thiệp chuyện người khác dù không được nhờ.

Ví dụ

  1. 進路にまで口を出すのはお節介だ。

    Can thiệp cả chuyện chọn nghề là quá nhiều chuyện.

  2. お節介な隣人が毎日様子を見に来る。

    Người hàng xóm hay lo chuyện bao đồng ngày nào cũng đến xem.

Cách kết hợp thường dùng

  • 余計なお節介

    sự can thiệp thừa

  • お節介を焼く

    lo chuyện bao đồng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Người hay can thiệp như vậy.

Ví dụ

  1. 彼は親切だが少しお節介でもある。

    Anh tốt bụng nhưng hơi thích xen vào việc người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 世話好きのお節介

    người thích chăm lo quá mức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác lòng tốt ở chỗ bước vào lĩnh vực người trong cuộc không mong muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お節介(おせっかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。
  2. 人を導くために伝えられる知識・考え方・戒め。
  3. 物や人を強く押して、狭い場所・内部へ入れる。
  4. 大勢の人・波・感情などが、一度に勢いよく迫ってくる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。

Giải thích: 「お節介」 thường dùng trong cụm 「余計なお節介」(sự can thiệp thừa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1