Nghĩa
Can thiệp chuyện người khác dù không được nhờ.
Giải thích
Dù thiện ý vẫn chen lời, nhúng tay vượt ý muốn và phạm vi của đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dù thiện ý vẫn chen lời, nhúng tay vượt ý muốn và phạm vi của đối phương.
Nghĩa chính 1
Can thiệp chuyện người khác dù không được nhờ.
Ví dụ
-
進路にまで口を出すのはお節介だ。
Can thiệp cả chuyện chọn nghề là quá nhiều chuyện.
-
お節介な隣人が毎日様子を見に来る。
Người hàng xóm hay lo chuyện bao đồng ngày nào cũng đến xem.
Cách kết hợp thường dùng
-
余計なお節介
sự can thiệp thừa
-
お節介を焼く
lo chuyện bao đồng
Nghĩa khác 2
Người hay can thiệp như vậy.
Ví dụ
-
彼は親切だが少しお節介でもある。
Anh tốt bụng nhưng hơi thích xen vào việc người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
世話好きのお節介
người thích chăm lo quá mức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác lòng tốt ở chỗ bước vào lĩnh vực người trong cuộc không mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お節介(おせっかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。
- 人を導くために伝えられる知識・考え方・戒め。
- 物や人を強く押して、狭い場所・内部へ入れる。
- 大勢の人・波・感情などが、一度に勢いよく迫ってくる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。
Giải thích: 「お節介」 thường dùng trong cụm 「余計なお節介」(sự can thiệp thừa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
