benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「お世辞」

Cách đọc
おせじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lời khen vượt quá thực tế nhằm làm người khác vui lòng.

Giải thích

Chỉ lời khen mang tính xã giao, chưa chắc xuất phát từ lòng thật; cũng thường dùng khi nghi ngờ ý định thực sự của người nói.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lời khen mang tính xã giao, chưa chắc xuất phát từ lòng thật; cũng thường dùng khi nghi ngờ ý định thực sự của người nói.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lời khen vượt quá thực tế nhằm làm người khác vui lòng.

Ví dụ

  1. これはお世辞ではなく、あなたの発表は本当に分かりやすかった。

    Đây không phải lời nịnh đâu, bài trình bày của bạn thật sự rất dễ hiểu.

  2. 彼は上司にお世辞ばかり言うので、同僚から信用されていない。

    Anh ấy chỉ toàn nịnh cấp trên nên không được đồng nghiệp tin tưởng.

  3. お世辞と分かっていても、褒められると少しうれしい。

    Dù biết đó là lời nịnh, khi được khen vẫn thấy hơi vui.

Cách kết hợp thường dùng

  • お世辞を言う

    nói lời nịnh nọt

  • お世辞ではない

    không phải lời nịnh

  • お世辞が上手だ

    giỏi nói lời lấy lòng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mở đầu bằng 「お世辞ではなく」 có thể nhấn mạnh rằng lời khen sau đó là thật lòng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お世辞(おせじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。
  2. 相手の機嫌を取るために、実際以上に褒める言葉。
  3. 人を導くために伝えられる知識・考え方・戒め。
  4. 物や人を強く押して、狭い場所・内部へ入れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手の機嫌を取るために、実際以上に褒める言葉。

Giải thích: 「お世辞」 thường dùng trong cụm 「お世辞を言う」(nói lời nịnh nọt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1