benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「治まる」

Cách đọc
おさまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Tranh chấp, cảm xúc, triệu chứng hoặc tình trạng dữ dội tương tự dịu đi và trở nên yên ổn.

Giải thích

Có cách dùng chỉ tiếng ồn, cơn đau hoặc tình trạng khác tự lắng xuống và cách dùng chỉ trật tự xã hội trở nên ổn định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ tiếng ồn, cơn đau hoặc tình trạng khác tự lắng xuống và cách dùng chỉ trật tự xã hội trở nên ổn định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tranh chấp, cảm xúc, triệu chứng hoặc tình trạng dữ dội tương tự dịu đi và trở nên yên ổn.

Ví dụ

  1. 激しい雨は夜になってようやく治まった。

    Trời mưa to đến tối thì dần giảm và cuối cùng cũng ngừng lại.

  2. 薬を飲むと痛みが治まった。

    Sau khi uống thuốc, cơn đau đã dịu xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 騒ぎが治まる

    Vụ náo động lắng xuống

  • 痛みが治まる

    Cơn đau dịu xuống

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Xã hội và quốc gia sẽ được cai trị một cách trật tự, hòa bình và trong tình trạng ổn định.

Ví dụ

  1. 内乱が終わり、国が穏やかに治まるまで年月を要した。

    Mất nhiều năm cho đến khi nội chiến kết thúc và đất nước được phục hồi ổn định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国が治まる

    Đất nước được yên trị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ bản thân trạng thái lắng dịu hoặc ổn định, không phải ngoại động từ làm đối tượng bình tĩnh. Cần phân biệt cách viết với 「収まる」 và các từ đồng âm khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「治まる(おさまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や費用が一定の範囲内に入る。
  2. 争い、感情、症状などの激しさが弱まり、落ち着いた状態になる。
  3. 子どもを産むこと、または出産の過程。
  4. 相手の機嫌を取るために、実際以上に褒める言葉。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 争い、感情、症状などの激しさが弱まり、落ち着いた状態になる。

Giải thích: 「治まる」 thường dùng trong cụm 「騒ぎが治まる」(Vụ náo động lắng xuống).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1