Nghĩa
Các mặt hàng và chi phí nằm trong một khoảng giá nhất định.
Giải thích
Động từ chỉ việc giữ trong phạm vi, ổn định ở vị trí đã định, và sự tĩnh lặng của các triệu chứng hoặc sự hỗn loạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Động từ chỉ việc giữ trong phạm vi, ổn định ở vị trí đã định, và sự tĩnh lặng của các triệu chứng hoặc sự hỗn loạn.
Nghĩa chính 1
Các mặt hàng và chi phí nằm trong một khoảng giá nhất định.
Ví dụ
-
荷物は一つの箱に収まった。
Tất cả hành lý đã nằm gọn trong một chiếc hộp.
Cách kết hợp thường dùng
-
予算内に収まる
Nằm trong ngân sách
Nghĩa khác 2
Vật ổn định ở vị trí vốn có.
Ví dụ
-
交換した部品が元の位置に収まる。
Bộ phận được thay đã khớp vào vị trí cũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
所定の位置に収まる
Nằm đúng vị trí quy định
Nghĩa khác 3
Sự hỗn loạn, tranh cãi, các triệu chứng sẽ trở nên bình tĩnh và trở lại trạng thái bình thường.
Ví dụ
-
激しい咳がようやく収まった。
Cơn ho dữ dội cuối cùng cũng dịu xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
騒ぎが収まる
Sự náo động lắng xuống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ tương ứng với 「収める」. Với nghĩa nộp tiền, thông thường viết là 「納まる」, nên cách viết giúp phân biệt nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「収まる(おさまる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 子どもを産むこと、または出産の過程。
- 相手の機嫌を取るために、実際以上に褒める言葉。
- 物や費用が一定の範囲内に入る。
- 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物や費用が一定の範囲内に入る。
Giải thích: 「収まる」 thường dùng trong cụm 「予算内に収まる」(Nằm trong ngân sách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
