benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「収まる」

Cách đọc
おさまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Các mặt hàng và chi phí nằm trong một khoảng giá nhất định.

Giải thích

Động từ chỉ việc giữ trong phạm vi, ổn định ở vị trí đã định, và sự tĩnh lặng của các triệu chứng hoặc sự hỗn loạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ chỉ việc giữ trong phạm vi, ổn định ở vị trí đã định, và sự tĩnh lặng của các triệu chứng hoặc sự hỗn loạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Các mặt hàng và chi phí nằm trong một khoảng giá nhất định.

Ví dụ

  1. 荷物は一つの箱に収まった。

    Tất cả hành lý đã nằm gọn trong một chiếc hộp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 予算内に収まる

    Nằm trong ngân sách

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vật ổn định ở vị trí vốn có.

Ví dụ

  1. 交換した部品が元の位置に収まる。

    Bộ phận được thay đã khớp vào vị trí cũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 所定の位置に収まる

    Nằm đúng vị trí quy định

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sự hỗn loạn, tranh cãi, các triệu chứng sẽ trở nên bình tĩnh và trở lại trạng thái bình thường.

Ví dụ

  1. 激しい咳がようやく収まった。

    Cơn ho dữ dội cuối cùng cũng dịu xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 騒ぎが収まる

    Sự náo động lắng xuống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ tương ứng với 「収める」. Với nghĩa nộp tiền, thông thường viết là 「納まる」, nên cách viết giúp phân biệt nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「収まる(おさまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 子どもを産むこと、または出産の過程。
  2. 相手の機嫌を取るために、実際以上に褒める言葉。
  3. 物や費用が一定の範囲内に入る。
  4. 頼まれていないのに他人のことへ介入する様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物や費用が一定の範囲内に入る。

Giải thích: 「収まる」 thường dùng trong cụm 「予算内に収まる」(Nằm trong ngân sách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1