Nghĩa
Điểm thỏa thuận hoặc thỏa hiệp đạt được khi hai bên đối lập cùng nhượng bộ.
Giải thích
Từ này chỉ cả thỏa thuận qua điều chỉnh điều kiện và quan hệ tốt hay xấu giữa người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ cả thỏa thuận qua điều chỉnh điều kiện và quan hệ tốt hay xấu giữa người.
Nghĩa chính 1
Điểm thỏa thuận hoặc thỏa hiệp đạt được khi hai bên đối lập cùng nhượng bộ.
Ví dụ
-
価格交渉で双方の折り合いがついた。
Hai bên đã thống nhất trong đàm phán giá.
-
理想と予算の折り合いをつける。
Tìm điểm cân bằng giữa lý tưởng và ngân sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
折り合いがつく
đi đến thỏa thuận
-
折り合いをつける
tìm điểm dung hòa
Nghĩa khác 2
Mức độ hòa hợp trong quan hệ giữa người với người.
Ví dụ
-
彼は上司との折り合いが悪い。
Anh ấy không hòa hợp với cấp trên.
Cách kết hợp thường dùng
-
折り合いが悪い
không hòa hợp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đàm phán, từ này chỉ điểm đồng thuận; trong quan hệ, nó chỉ sự hợp tính. Cấu trúc “tìm điểm dung hòa” còn dùng cho điều chỉnh với thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「折り合い(おりあい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対立する双方が譲り合って得る合意・妥協点。
- 新しい環境や活動について、最初に行う説明・案内。
- 糸や模様などを、布を織る過程で中に組み入れる。
- 紙や布などを折った部分に残る筋。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 対立する双方が譲り合って得る合意・妥協点。
Giải thích: 「折り合い」 thường dùng trong cụm 「折り合いがつく」(đi đến thỏa thuận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
