benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「オレンジ」

Cách đọc
オレンジ
Từ loại
noun

Nghĩa

Loại quả họ cam quýt có nước chua ngọt.

Giải thích

Quả tròn, ăn phần múi; nước và vỏ cũng được dùng trong đồ uống, món ăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quả tròn, ăn phần múi; nước và vỏ cũng được dùng trong đồ uống, món ăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loại quả họ cam quýt có nước chua ngọt.

Ví dụ

  1. 朝食にオレンジを一つ食べた。

    Tôi ăn một quả cam vào bữa sáng.

  2. オレンジを搾って新鮮なジュースを作った。

    Tôi vắt cam làm nước ép tươi.

  3. サラダにオレンジの果肉を加えると爽やかな味になる。

    Thêm múi cam vào xa lát tạo vị thanh mát.

Cách kết hợp thường dùng

  • オレンジジュース

    nước cam

  • オレンジを搾る

    vắt cam

  • オレンジの皮

    vỏ cam

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng có nghĩa tên màu, nhưng ở đây chọn nghĩa loại quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「オレンジ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物などを中に入れ、外へ出られないように囲った設備。
  2. 甘酸っぱい果汁を持つ、かんきつ類の果物。
  3. 糸を組み合わせて布を作ること。また、その組み合わせ方やできた布。
  4. 対立する双方が譲り合って得る合意・妥協点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 甘酸っぱい果汁を持つ、かんきつ類の果物。

Giải thích: 「オレンジ」 thường dùng trong cụm 「オレンジジュース」(nước cam).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1