benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大水」

Cách đọc
おおみず
Từ loại
noun

Nghĩa

Nước sông tràn bờ do mưa lớn v.v. và ngập trên phạm vi rộng; lũ lụt.

Giải thích

Từ thông dụng hoặc mang tính lịch sử chỉ thiên tai do sông dâng và tràn bờ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ thông dụng hoặc mang tính lịch sử chỉ thiên tai do sông dâng và tràn bờ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nước sông tràn bờ do mưa lớn v.v. và ngập trên phạm vi rộng; lũ lụt.

Ví dụ

  1. 村は大水で田畑を失った。

    Ngôi làng mất ruộng đồng vì trận lũ lớn.

  2. 堤防は過去の大水を教訓に強化された。

    Đê được gia cố từ bài học của những trận lũ trước.

  3. 古文書に大水の被害が記録されている。

    Thiệt hại do lũ lớn được ghi lại trong văn bản cổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大水が出る

    xảy ra lũ lớn

  • 大水に見舞われる

    bị lũ lớn tàn phá

  • 大水の被害

    thiệt hại do lũ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong thuật ngữ phòng chống thiên tai chính thức hiện nay, người ta thường dùng từ “lũ lụt” hoặc “ngập nước”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大水(おおみず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かなことにこだわらず、落ち着いて心が広い様子。
  2. 細部を除いた物語・計画・議論の主要な流れ。
  3. 政府・組織に正式に関わること。
  4. 大雨などで川があふれ、広い範囲に水が出ること。洪水。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大雨などで川があふれ、広い範囲に水が出ること。洪水。

Giải thích: 「大水」 thường dùng trong cụm 「大水が出る」(xảy ra lũ lớn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1