Nghĩa
Phô trương và cường điệu quá mức so với thực tế.
Giải thích
Phê phán lời nói, cử chỉ, thiết bị v.v. thổi phồng quy mô hoặc tầm quan trọng quá mức cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phê phán lời nói, cử chỉ, thiết bị v.v. thổi phồng quy mô hoặc tầm quan trọng quá mức cần thiết.
Nghĩa chính 1
Phô trương và cường điệu quá mức so với thực tế.
Ví dụ
-
小さな傷なのに大仰に包帯を巻いた。
Chỉ là vết thương nhỏ mà lại băng bó rất khoa trương.
-
彼は大仰な身振りで計画を説明した。
Anh ta giải thích kế hoạch bằng những cử chỉ phô trương.
-
大仰な名前ほど新しい機能ではない。
Chức năng mới không hoành tráng như cái tên của nó.
Cách kết hợp thường dùng
-
大仰な表現
cách diễn đạt khoa trương
-
大仰に振る舞う
cư xử phô trương
-
大仰な名前
cái tên kêu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ có quy mô lớn, từ này là đánh giá tiêu cực rằng sự phô trương không tương xứng với thực chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大仰(おおぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量・程度・変更の幅が非常に大きい様子。
- 全体の大部分・大多数。
- 実際以上に大げさで、仰々しい様子。
- 小さな欠点や失敗を、厳しく責めずに許すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 実際以上に大げさで、仰々しい様子。
Giải thích: 「大仰」 thường dùng trong cụm 「大仰な表現」(cách diễn đạt khoa trương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
