benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大柄」

Cách đọc
おおがら
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có vóc dáng lớn hơn mức trung bình.

Giải thích

Chỉ thân hình lớn và mẫu họa tiết có từng đơn vị lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thân hình lớn và mẫu họa tiết có từng đơn vị lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có vóc dáng lớn hơn mức trung bình.

Ví dụ

  1. 大柄な選手がゴール前を守る。

    Một cầu thủ cao lớn trấn giữ trước khung thành.

  2. 兄は大柄だが動きは素早い。

    Anh tôi cao lớn nhưng di chuyển nhanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大柄な人

    người cao lớn

  • 大柄な体格

    thể hình to lớn

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Hoa văn trên vải hoặc quần áo có kích thước lớn.

Ví dụ

  1. 大柄な花模様の布で服を作る。

    May áo bằng vải có họa tiết hoa lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大柄な模様

    họa tiết lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho người là nhận xét ngoại hình nên cần cân nhắc; với hoa văn, từ này nghĩa là họa tiết lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大柄(おおがら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の体格が平均より大きい様子。
  2. 実際以上に大げさで、仰々しい様子。
  3. 数量・程度・変更の幅が非常に大きい様子。
  4. 全体の大部分・大多数。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人の体格が平均より大きい様子。

Giải thích: 「大柄」 thường dùng trong cụm 「大柄な人」(người cao lớn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1