Nghĩa
Để sẵn sàng khi cần thiết, giữ lại sức mạnh, tài nguyên và tình trạng để sử dụng sau này.
Giải thích
Chỉ việc giữ lại, không tiêu hao hay thay đổi thể lực vận động viên, lực lượng, kinh phí hoặc thể chế cũ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc giữ lại, không tiêu hao hay thay đổi thể lực vận động viên, lực lượng, kinh phí hoặc thể chế cũ.
Nghĩa chính 1
Để sẵn sàng khi cần thiết, giữ lại sức mạnh, tài nguyên và tình trạng để sử dụng sau này.
Ví dụ
-
監督は主力選手を決勝まで温存する方針だ。
HLV người Đức sẽ giữ lại những cầu thủ chủ chốt cho đến trận chung kết.
-
前半は体力を温存し、後半に速度を上げた。
Nửa đầu giữ sức, nửa sau mới tăng tốc.
-
問題のある制度を温存するだけでは改革にならない。
Chỉ duy trì một thể chế có vấn đề thì không thể gọi là cải cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
戦力を温存する
Giữ dành lực lượng chiến đấu
-
体力を温存する
Bảo tồn sức khỏe thể chất.
-
主力を温存する
Để bảo tồn lực lượng chủ lực.
-
制度を温存する
Bảo tồn hệ thống để bảo vệ nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cách sử dụng tích cực, nhằm mục đích sử dụng trong tương lai và cách sử dùng phê phán, để lại một vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温存(おんぞん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 後で必要になる時に備え、力・資源・状態を使わず保っておくこと。
- 人の体格が平均より大きい様子。
- 実際以上に大げさで、仰々しい様子。
- 数量・程度・変更の幅が非常に大きい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 後で必要になる時に備え、力・資源・状態を使わず保っておくこと。
Giải thích: 「温存」 thường dùng trong cụm 「戦力を温存する」(Giữ dành lực lượng chiến đấu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
