Nghĩa
Tính cách hoặc thái độ ôn hòa, không dữ dội hay gay gắt.
Giải thích
Dùng cho cả dáng vẻ hiền hòa, điềm đạm của con người và sự ôn hòa của khí hậu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả dáng vẻ hiền hòa, điềm đạm của con người và sự ôn hòa của khí hậu.
Nghĩa chính 1
Tính cách hoặc thái độ ôn hòa, không dữ dội hay gay gắt.
Ví dụ
-
先生は温和な人柄で、質問にも丁寧に答えてくれる。
Thầy có tính cách ôn hòa và trả lời câu hỏi rất chu đáo.
-
彼は温和な口調で、意見の違いを説明した。
Anh ấy giải thích sự khác biệt ý kiến bằng giọng điệu ôn hòa.
Cách kết hợp thường dùng
-
温和な性格
tính cách ôn hòa
-
温和な口調
giọng điệu ôn hòa
Nghĩa khác 2
Khí hậu ôn hòa, dễ chịu.
Ví dụ
-
この土地は気候が温和で、果樹の栽培が盛んだ。
Vùng này có khí hậu ôn hòa nên nghề trồng cây ăn quả phát triển.
Cách kết hợp thường dùng
-
温和な気候
khí hậu ôn hòa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về tính cách dùng 温和な性格, về khí hậu dùng 温和な気候. Không chỉ có nghĩa về nhiệt độ như 温かい.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温和(おんわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 後で必要になる時に備え、力・資源・状態を使わず保っておくこと。
- 人の体格が平均より大きい様子。
- 人柄や態度が穏やかで、激しさやとげとげしさがない。
- 実際以上に大げさで、仰々しい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人柄や態度が穏やかで、激しさやとげとげしさがない。
Giải thích: 「温和」 thường dùng trong cụm 「温和な性格」(tính cách ôn hòa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
