Nghĩa
Xử lý một cách ôn hòa, hòa bình mà không gây tranh chấp.
Giải thích
Hãy giải quyết bằng cách mà cả hai bên đều chấp nhận, không làm căng thẳng thêm xung đột và không gây ra những rắc rối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hãy giải quyết bằng cách mà cả hai bên đều chấp nhận, không làm căng thẳng thêm xung đột và không gây ra những rắc rối.
Nghĩa chính 1
Xử lý một cách ôn hòa, hòa bình mà không gây tranh chấp.
Ví dụ
-
問題を話し合いで穏便に解決した。
Vấn đề được giải quyết ôn hòa bằng đối thoại.
-
できるだけ穏便な方法を選びたい。
Tôi muốn chọn cách nhẹ nhàng nhất có thể, và tôi sẽ làm điều đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
穏便に解決する
Giải quyết ôn hòa
-
穏便な方法
Một cách nhẹ nhàng hơn.
Nghĩa khác 2
Đừng làm ồn ào, đừng lo lắng, hãy làm việc đơn giản.
Ví dụ
-
今回は注意だけで穏便に済ませることになった。
Lần này, tôi đã phải làm việc nhẹ nhàng và thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
穏便に済ませる
Hãy để nó đi một cách nhẹ nhàng.
-
穏便に収める
Cắt chậm và chụp nhẹ nhàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi hàm ý không truy cứu đến cùng điều đúng sai, vì ưu tiên tránh xung đột.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「穏便(おんびん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 気候や地域の平均気温が長期的に高くなること。特に地球全体の気温上昇。
- 争いを起こさず、穏やかで平和的に処理すること。
- 掛け声・乾杯・歌などを先に始め、皆を導く役。
- 性格が穏やかで、怒ったり人に厳しく当たったりしないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 争いを起こさず、穏やかで平和的に処理すること。
Giải thích: 「穏便」 thường dùng trong cụm 「穏便に解決する」(Giải quyết ôn hòa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
