Nghĩa
Mục đích hoặc ý đồ được giữ kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
Giải thích
Nó thể hiện những tính toán và lo lắng của người đó, như ý định ẩn giấu, tầm nhìn về tương lai, ánh mắt của người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện những tính toán và lo lắng của người đó, như ý định ẩn giấu, tầm nhìn về tương lai, ánh mắt của người khác.
Nghĩa chính 1
Mục đích hoặc ý đồ được giữ kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ
-
各社の思惑が絡み、交渉は難航した。
Ý đồ của các công ty đan xen khiến cuộc đàm phán gặp khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
思惑が絡む
Các ý đồ đan xen
Nghĩa khác 2
Những kỳ vọng và hy vọng rằng mọi thứ sẽ xảy ra như thế này.
Ví dụ
-
市場は投資家の思惑どおりには動かなかった。
Thị trường không diễn biến như các nhà đầu tư mong đợi.
Cách kết hợp thường dùng
-
思惑が外れる
Tính toán không thành
Nghĩa khác 3
Sự đánh giá của những người xung quanh về bản thân mình.
Ví dụ
-
世間の思惑を気にせず、自分の方針を貫いた。
Không bận tâm đến những suy đoán của dư luận, vẫn kiên định theo đuổi phương châm đã đề ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
世間の思惑
Cách nhìn của dư luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
「各者の思惑」 chỉ ý đồ gắn với lợi ích, 「思惑が外れる」 chỉ dự đoán không thành, còn 「世間の思惑」 chỉ sự đánh giá của người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思惑(おもわく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表には出さず、心の中で意図している目的や狙い。
- 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。
- 二人以上の年齢が同じであること、または同じ年齢の人。
- 争いを起こさず、穏やかで平和的に処理すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 表には出さず、心の中で意図している目的や狙い。
Giải thích: 「思惑」 thường dùng trong cụm 「思惑が絡む」(Các ý đồ đan xen).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
