Nghĩa
Tôn trọng như một điều có giá trị và coi đó là tiêu chuẩn quan trọng.
Giải thích
Là dạng hơi mang tính văn viết, đồng nghĩa với 重んじる, biểu thị thái độ coi trọng chuẩn mực và trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là dạng hơi mang tính văn viết, đồng nghĩa với 重んじる, biểu thị thái độ coi trọng chuẩn mực và trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Tôn trọng như một điều có giá trị và coi đó là tiêu chuẩn quan trọng.
Ví dụ
-
法の精神を重んずる姿勢が求められる。
Điều này đòi hỏi một thái độ tôn trọng tinh thần của pháp luật.
-
先人は礼節を重んずることで、共同体の秩序を守った。
Tiền nhân đã giữ gìn trật tự cộng đồng bằng cách coi trọng lễ tiết.
-
結果だけでなく過程を重んずるべきだ。
Không chỉ kết quả mà cả quá trình cũng cần được coi trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
礼節を重んずる
Coi trọng lễ tiết
-
責任を重んずる
Coi trọng trách nhiệm
-
過程を重んずる
Coi trọng quá trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay 「重んじる」 cũng được dùng rộng rãi; 「重んずる」 mang sắc thái trang trọng trong quy định và bài luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重んずる(おもんずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 顔にかぶり、人物や役柄を表すもの。特に能や狂言の仮面。
- 表には出さず、心の中で意図している目的や狙い。
- 価値あるものとして尊重し、重要な基準として扱う。
- 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 価値あるものとして尊重し、重要な基準として扱う。
Giải thích: 「重んずる」 thường dùng trong cụm 「礼節を重んずる」(Coi trọng lễ tiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
