Nghĩa
Tôn trọng một điều vì coi là có giá trị và ưu tiên điều đó khi phán đoán hoặc hành động.
Giải thích
Thừa nhận tầm quan trọng của truyền thống, lòng tin hoặc sự công bằng và thể hiện thái độ gìn giữ chúng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thừa nhận tầm quan trọng của truyền thống, lòng tin hoặc sự công bằng và thể hiện thái độ gìn giữ chúng.
Nghĩa chính 1
Tôn trọng một điều vì coi là có giá trị và ưu tiên điều đó khi phán đoán hoặc hành động.
Ví dụ
-
この組織は現場の自主性を重んじる。
Tổ chức này coi trọng tính tự chủ tại hiện trường.
-
彼は形式より実質を重んじた。
Ông coi trọng thực chất hơn hình thức.
-
互いの文化を重んじて交流を続ける。
Tiếp tục giao lưu trong khi tôn trọng văn hóa của nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統を重んじる
Tôn trọng truyền thống
-
信義を重んじる
Coi trọng chữ tín
-
実質を重んじる
Coi trọng thực chất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ đơn thuần là sự thích thú, mà còn là sự công nhận giá trị và phản ánh nó trong quyết định và hành vi của mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重んじる(おもんじる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 価値あるものとして尊重し、重要な基準として扱う。
- 価値あるものとして尊重し、判断や行動で優先する。
- 顔にかぶり、人物や役柄を表すもの。特に能や狂言の仮面。
- 表には出さず、心の中で意図している目的や狙い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 価値あるものとして尊重し、判断や行動で優先する。
Giải thích: 「重んじる」 thường dùng trong cụm 「伝統を重んじる」(Tôn trọng truyền thống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
