benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「面影」

Cách đọc
おもかげ
Từ loại
noun

Nghĩa

Dấu vết gợi nhớ hình dáng hoặc không khí trong quá khứ.

Giải thích

Biểu thị dư ảnh của khuôn mặt, cảnh vật hoặc thời đại nay đã mất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị dư ảnh của khuôn mặt, cảnh vật hoặc thời đại nay đã mất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dấu vết gợi nhớ hình dáng hoặc không khí trong quá khứ.

Ví dụ

  1. 古い町並みは江戸時代の面影を残している。

    Dãy phố cổ vẫn lưu lại bóng dáng thời Edo.

  2. 写真から若い頃の面影をたどった。

    Tôi lần theo nét dáng thời trẻ qua những bức ảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 面影を残す

    lưu lại bóng dáng

  • 昔の面影

    bóng dáng xưa

  • 面影がある

    có nét giống

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nét mặt hoặc diện mạo của một người.

Ví dụ

  1. 成長した娘に母の面影がある。

    Người con gái đã lớn có nét giống mẹ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ dùng cho khuôn mặt cụ thể mà còn cho bầu không khí của một nơi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「面影(おもかげ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 過去の姿や雰囲気を思い起こさせる痕跡。
  2. 発言や文章などが伝えようとしている大体の内容。
  3. ある目的地へ向かって行く。
  4. 精神的に大きな負担となる責任や心配事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 過去の姿や雰囲気を思い起こさせる痕跡。

Giải thích: 「面影」 thường dùng trong cụm 「面影を残す」(lưu lại bóng dáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1