benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「思い詰める」

Cách đọc
おもいつめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Liên tục suy nghĩ nghiêm trọng về một vấn đề đến mức không thể nghĩ đến chuyện khác.

Giải thích

Diễn tả việc ôm giữ nỗi phiền muộn và bất an trong lòng, suy nghĩ mãi đến mức bị dồn vào tình trạng căng thẳng tinh thần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc ôm giữ nỗi phiền muộn và bất an trong lòng, suy nghĩ mãi đến mức bị dồn vào tình trạng căng thẳng tinh thần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Liên tục suy nghĩ nghiêm trọng về một vấn đề đến mức không thể nghĩ đến chuyện khác.

Ví dụ

  1. 一人で思い詰めず、信頼できる人に相談してほしい。

    Đừng tự dồn mình vào bế tắc; hãy trao đổi với người đáng tin cậy.

  2. 将来のことを一人で思い詰める必要はない。

    Không cần một mình suy nghĩ đến bế tắc về tương lai.

  3. 彼は責任を感じて思い詰めた表情をしていた。

    Cảm thấy có trách nhiệm, anh ấy mang vẻ mặt đầy trăn trở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一人で思い詰める

    Một mình suy nghĩ đến bế tắc

  • 将来のことを思い詰める

    Trăn trở quá mức về tương lai

  • 思い詰めるほど悩む

    Lo lắng đến mức bế tắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ đơn thuần suy xét kỹ mà mang hàm ý tiêu cực mạnh rằng ôm nỗi lo và bị dồn ép về tâm lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「思い詰める(おもいつめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 過去の姿や雰囲気を思い起こさせる痕跡。
  2. 発言や文章などが伝えようとしている大体の内容。
  3. 一つの問題を深刻に考え続け、他のことを考えられなくなる。
  4. ある目的地へ向かって行く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一つの問題を深刻に考え続け、他のことを考えられなくなる。

Giải thích: 「思い詰める」 thường dùng trong cụm 「一人で思い詰める」(Một mình suy nghĩ đến bế tắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1