Nghĩa
Ý nghĩ hoặc ý tưởng chợt nảy ra ngay lúc đó.
Giải thích
Nó được dùng để chỉ một ý tưởng hay, nhưng cũng có thể là một ý kiến không được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để chỉ một ý tưởng hay, nhưng cũng có thể là một ý kiến không được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Nghĩa chính 1
Ý nghĩ hoặc ý tưởng chợt nảy ra ngay lúc đó.
Ví dụ
-
ふとした思いつきから新しい商品が生まれた。
Một sản phẩm mới ra đời từ một ý tưởng bất chợt.
-
単なる思いつきではなく、調査に基づく提案だ。
Đây không phải chỉ là ý tưởng chợt nảy ra mà là đề xuất dựa trên khảo sát.
-
彼の思いつきを皆で具体的な計画にまとめた。
Mọi người cùng phát triển ý tưởng của anh ấy thành một kế hoạch cụ thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
ふとした思いつき
Một ý nghĩ bất chợt
-
単なる思いつき
Chỉ là ý tưởng chợt nảy ra
-
思いつきを形にする
Biến ý tưởng thành hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy ngữ cảnh, có thể đánh giá cao một tia sáng tạo hoặc phê phán đó là ý tưởng thiếu chuẩn bị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思いつき(おもいつき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その場でふと浮かんだ考えや案。
- 一つの問題を深刻に考え続け、他のことを考えられなくなる。
- 過去の姿や雰囲気を思い起こさせる痕跡。
- 発言や文章などが伝えようとしている大体の内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. その場でふと浮かんだ考えや案。
Giải thích: 「思いつき」 thường dùng trong cụm 「ふとした思いつき」(Một ý nghĩ bất chợt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
