benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「思いつき」

Cách đọc
おもいつき
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý nghĩ hoặc ý tưởng chợt nảy ra ngay lúc đó.

Giải thích

Nó được dùng để chỉ một ý tưởng hay, nhưng cũng có thể là một ý kiến không được suy nghĩ kỹ lưỡng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để chỉ một ý tưởng hay, nhưng cũng có thể là một ý kiến không được suy nghĩ kỹ lưỡng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý nghĩ hoặc ý tưởng chợt nảy ra ngay lúc đó.

Ví dụ

  1. ふとした思いつきから新しい商品が生まれた。

    Một sản phẩm mới ra đời từ một ý tưởng bất chợt.

  2. 単なる思いつきではなく、調査に基づく提案だ。

    Đây không phải chỉ là ý tưởng chợt nảy ra mà là đề xuất dựa trên khảo sát.

  3. 彼の思いつきを皆で具体的な計画にまとめた。

    Mọi người cùng phát triển ý tưởng của anh ấy thành một kế hoạch cụ thể.

Cách kết hợp thường dùng

  • ふとした思いつき

    Một ý nghĩ bất chợt

  • 単なる思いつき

    Chỉ là ý tưởng chợt nảy ra

  • 思いつきを形にする

    Biến ý tưởng thành hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy ngữ cảnh, có thể đánh giá cao một tia sáng tạo hoặc phê phán đó là ý tưởng thiếu chuẩn bị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「思いつき(おもいつき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. その場でふと浮かんだ考えや案。
  2. 一つの問題を深刻に考え続け、他のことを考えられなくなる。
  3. 過去の姿や雰囲気を思い起こさせる痕跡。
  4. 発言や文章などが伝えようとしている大体の内容。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. その場でふと浮かんだ考えや案。

Giải thích: 「思いつき」 thường dùng trong cụm 「ふとした思いつき」(Một ý nghĩ bất chợt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1