Nghĩa
Đánh giá năng lực hoặc địa vị của mình cao hơn thực tế và trở nên kiêu ngạo.
Giải thích
Từ dùng để chỉ trích những người tự cho mình là đặc biệt xuất sắc vì thành công, sự ca ngợi, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ trích những người tự cho mình là đặc biệt xuất sắc vì thành công, sự ca ngợi, v.v...
Nghĩa chính 1
Đánh giá năng lực hoặc địa vị của mình cao hơn thực tế và trở nên kiêu ngạo.
Ví dụ
-
一度成功しただけで思い上がってはいけない。
Không được tự cao chỉ vì thành công một lần.
-
彼は自分だけが正しいと思い込み、思い上がった態度を取った。
Anh ta tin chỉ mình đúng và tỏ thái độ kiêu ngạo.
-
周囲の忠告を無視するほど彼は思い上がっていた。
Anh ta kiêu ngạo đến mức phớt lờ lời khuyên của mọi người xung quanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
成功して思い上がる
Thành công rồi tự cao
-
自分を過信して思い上がる
Quá tin vào bản thân rồi tự cao
-
思い上がる態度
Thái độ tự cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tự tin đơn thuần; từ này thể hiện sự phê phán mạnh mẽ đối với trạng thái tự đánh giá quá cao và đánh mất sự khiêm tốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思い上がる(おもいあがる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その場でふと浮かんだ考えや案。
- 一つの問題を深刻に考え続け、他のことを考えられなくなる。
- 過去の姿や雰囲気を思い起こさせる痕跡。
- 自分の能力や立場を実際以上に高く評価し、尊大になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分の能力や立場を実際以上に高く評価し、尊大になる。
Giải thích: 「思い上がる」 thường dùng trong cụm 「成功して思い上がる」(Thành công rồi tự cao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
