Nghĩa
Tiếng xấu cho rằng một người đã làm điều xấu, hoặc danh xưng gây ô nhục.
Giải thích
Từ "tội" được dùng để chỉ những hành vi xấu xa, bất chấp sự thật hay hiểu lầm, và việc loại bỏ chúng được gọi là "đánh dấu".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ "tội" được dùng để chỉ những hành vi xấu xa, bất chấp sự thật hay hiểu lầm, và việc loại bỏ chúng được gọi là "đánh dấu".
Nghĩa chính 1
Tiếng xấu cho rằng một người đã làm điều xấu, hoặc danh xưng gây ô nhục.
Ví dụ
-
選手は前回敗退の汚名を返上した。
Vận động viên đã xóa bỏ ô danh bị loại ở lần trước.
-
無実を証明して汚名をそそぐことができた。
Tôi đã chứng minh mình vô tội và rửa sạch ô danh.
-
不正企業という汚名を着せられた。
Họ bị coi là một công ty gian lận, và bị đổ tội cho việc làm giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
汚名を返上する
Xóa bỏ ô danh
-
汚名をそそぐ
Điều này làm cho họ bị xấu hổ và ám ảnh.
-
汚名を着せる
Để làm xấu danh tiếng của mình.
-
汚名を負う
Đó là một cái tên đáng xấu hổ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tập trung vào tiếng xấu do người khác hoặc xã hội gán cho hơn là cảm giác hổ thẹn nội tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「汚名(おめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神を祭る建物や場所である神社。
- 悪い行為をしたという評判、または不名誉な呼び名。
- 自分の能力や立場を実際以上に高く評価し、尊大になる。
- その場でふと浮かんだ考えや案。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 悪い行為をしたという評判、または不名誉な呼び名。
Giải thích: 「汚名」 thường dùng trong cụm 「汚名を返上する」(Xóa bỏ ô danh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
