Nghĩa
Món được tặng miễn phí kèm theo sản phẩm chính khi mua hàng.
Giải thích
Chỉ quà tặng kèm hàng hóa hoặc việc giảm giá.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quà tặng kèm hàng hóa hoặc việc giảm giá.
Nghĩa chính 1
Món được tặng miễn phí kèm theo sản phẩm chính khi mua hàng.
Ví dụ
-
菓子を買うと、小さな紙の模型がお負けに付いてきた。
Khi mua bánh kẹo, tôi được tặng kèm một mô hình giấy nhỏ.
-
子供は品物より、お負けのシールを楽しみにしていた。
Đứa trẻ mong chờ miếng dán tặng kèm hơn cả món hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
お負けが付く
có quà tặng kèm
-
お負けをもらう
nhận quà tặng kèm
Nghĩa khác 2
Việc giảm giá sản phẩm một chút so với mức thông thường.
Ví dụ
-
店主は端数の百円をお負けしてくれた。
Chủ cửa hàng đã bớt cho tôi một trăm yên tiền lẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
少しお負けする
bớt giá một chút
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường viết bằng kana là 「おまけ」. 「お負けが付く」 chỉ món thêm vào, còn 「百円お負けする」 chỉ giảm giá. Đây là cách nói thân mật trong mua bán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お負け(おまけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悪い行為をしたという評判、または不名誉な呼び名。
- 神を祭る建物や場所である神社。
- 買い物などの際に、本来の品に加えて無料で付けてもらう物。
- 自分の能力や立場を実際以上に高く評価し、尊大になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 買い物などの際に、本来の品に加えて無料で付けてもらう物。
Giải thích: 「お負け」 thường dùng trong cụm 「お負けが付く」(có quà tặng kèm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
