Nghĩa
Quá sợ nguy hiểm hoặc thất bại nên không đủ can đảm hành động.
Giải thích
Chỉ tính cách hoặc thái độ quá sợ hãi, thận trọng quá mức hay tránh thử thách mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tính cách hoặc thái độ quá sợ hãi, thận trọng quá mức hay tránh thử thách mới.
Nghĩa chính 1
Quá sợ nguy hiểm hoặc thất bại nên không đủ can đảm hành động.
Ví dụ
-
彼は臆病な性格だが、最後には仲間を助けた。
Dù là một kẻ hèn nhát, nhưng cuối cùng anh đã cứu được đồng đội của mình và giúp họ thoát khỏi sự truy đuổi của bọn cướp.
-
失敗を恐れて臆病になる必要はない。
Đừng sợ thất bại, đừng trở nên hèn nhát vì sợ bị thất bạu.
-
その犬は臆病で、大きな音を怖がる。
Con chó này rất hèn nhát, sợ tiếng ồn lớn và sợ những thứ có thể làm cho nó bị thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
臆病な性格
Một nhân vật hèn nhát, tính cách yếu đuối.
-
臆病になる
Trở nên nhút nhát
-
臆病な態度
Một thái độ hèn nhát.
-
臆病者
Những kẻ hèn nhát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường được xem là tiêu cực hơn là thận trọng, nhưng đôi khi nó cũng có thể được sử dụng một cách trung lập để chỉ ra tính tự vệ của một người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「臆病(おくびょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や意味に深い広がりがあり、簡単には理解し尽くせない。
- 危険・失敗などを強く恐れ、勇気を出して行動できないこと。
- 予定・進行・速度を意図的に後へずらす、または遅くする。
- 予定時刻・標準・他者より後になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 危険・失敗などを強く恐れ、勇気を出して行動できないこと。
Giải thích: 「臆病」 thường dùng trong cụm 「臆病な性格」(Một nhân vật hèn nhát, tính cách yếu đuối.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
