benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「侵す」

Cách đọc
おかす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Xâm nhập trái phép vào lãnh thổ, quyền lợi hoặc ranh giới theo quy tắc của người khác và gây tổn hại.

Giải thích

Từ này diễn tả sự xâm nhập và xâm phạm phạm vi cần được bảo vệ như lãnh thổ, đời tư và quyền lợi; nó cũng dùng cho ảnh hưởng của bệnh tật lên cơ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả sự xâm nhập và xâm phạm phạm vi cần được bảo vệ như lãnh thổ, đời tư và quyền lợi; nó cũng dùng cho ảnh hưởng của bệnh tật lên cơ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Xâm nhập trái phép vào lãnh thổ, quyền lợi hoặc ranh giới theo quy tắc của người khác và gây tổn hại.

Ví dụ

  1. 他国の領海を侵す行為として厳重に抗議した。

    Chính phủ đã phản đối mạnh mẽ hành vi xâm phạm lãnh hải của nước khác.

  2. 表現の自由を侵してはならない。

    Không được xâm phạm quyền tự do biểu đạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 領域を侵す

    xâm phạm lãnh thổ

  • 権利を侵す

    xâm phạm quyền lợi

  • 尊厳を侵す

    xúc phạm phẩm giá

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Bệnh tật hoặc tác nhân tương tự gây hại cho cơ thể hay chức năng cơ thể.

Ví dụ

  1. 病が神経を侵し、手足の感覚が弱くなった。

    Căn bệnh đã xâm hại hệ thần kinh, làm giảm cảm giác ở tay chân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病が身体を侵す

    bệnh tật xâm hại cơ thể

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với động từ mang nghĩa vi phạm quy tắc hoặc phạm tội, từ này tập trung vào việc đi qua ranh giới và gây hại cho quyền lợi, lãnh thổ hay cơ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「侵す(おかす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 犯罪・過ちなど、してはならない行為を行う。
  2. 他者の領域、権利、規則上の境界などに不当に入り、損なう。
  3. 恐ろしくて近づきにくい、または怖い。
  4. 承認・同意、または問題がないことを示す表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 他者の領域、権利、規則上の境界などに不当に入り、損なう。

Giải thích: 「侵す」 thường dùng trong cụm 「領域を侵す」(xâm phạm lãnh thổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1