benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「犯す」

Cách đọc
おかす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Làm những điều không nên làm, chẳng hạn như phạm tội, phạm lỗi.

Giải thích

Động từ nghiêm trọng chỉ việc phạm tội hoặc sai sót, vi phạm quy tắc hay xâm phạm quyền lợi, và bạo lực tình dục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ nghiêm trọng chỉ việc phạm tội hoặc sai sót, vi phạm quy tắc hay xâm phạm quyền lợi, và bạo lực tình dục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm những điều không nên làm, chẳng hạn như phạm tội, phạm lỗi.

Ví dụ

  1. 同じ過ちを犯すことのないよう原因を分析する。

    Phân tích nguyên nhân để tránh phạm phải những sai lầm tương tự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 罪を犯す

    Phạm tội

  • 過ちを犯す

    Phạm sai lầm

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Vi phạm, làm tổn hại đến luật pháp, quy định, quyền lợi, v.

Ví dụ

  1. 他国の領空を侵す行為は認められない。

    Không được chấp nhận vi phạm không phận của quốc gia khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 権利を侵す

    Xâm phạm quyền lợi

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Bắt buộc hành vi tình dục không có sự đồng ý của người khác.

Ví dụ

  1. 人の尊厳を侵す性的暴力を社会からなくす。

    Chấm dứt bạo lực tình dục trong xã hội, vì nó là một hành vi xâm phạm nhân phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 尊厳を侵す

    Xâm phạm nhân phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

「侵す」thường dùng khi xâm nhập lãnh vực hoặc xâm phạm quyền lợi;「冒す」thường dùng cho hành động được thực hiện dù biết nguy hiểm, nhưng có khác biệt theo quán lệ chính tả. Nghĩa thứ ba cần được dùng trong ngữ cảnh thận trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「犯す(おかす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 犯罪・過ちなど、してはならない行為を行う。
  2. 恐ろしくて近づきにくい、または怖い。
  3. 承認・同意、または問題がないことを示す表現。
  4. 手間や負担を考えると、する気が起きず面倒に感じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 犯罪・過ちなど、してはならない行為を行う。

Giải thích: 「犯す」 thường dùng trong cụm 「罪を犯す」(Phạm tội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1