benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「悪寒」

Cách đọc
おかん
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơn ớn lạnh, run rẩy đi kèm sốt hoặc bệnh tật.

Giải thích

Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm thấy lạnh và run rẩy do cơ thể không khỏe mạnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm thấy lạnh và run rẩy do cơ thể không khỏe mạnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơn ớn lạnh, run rẩy đi kèm sốt hoặc bệnh tật.

Ví dụ

  1. 夕方から急に悪寒がして、熱を測ると三十八度あった。

    Từ chiều tôi bỗng thấy ớn lạnh; đo nhiệt độ thì sốt 38 độ.

  2. 激しい悪寒と頭痛が続いたため、翌朝病院を受診した。

    Vì cơn rét run dữ dội và đau đầu kéo dài, sáng hôm sau tôi đã đến bệnh viện.

  3. 背中に悪寒が走り、毛布を重ねても震えが止まらなかった。

    Một cơn ớn lạnh chạy dọc lưng, dù đắp thêm chăn tôi vẫn không ngừng run.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悪寒がする

    Mùa đông lạnh giá, bạn cảm thấy rất lạnh.

  • 悪寒が走る

    Mùa đông lạnh giá đang đến gần.

  • 激しい悪寒

    Lạnh giá khủng khiếp.

  • 発熱と悪寒

    Sốt và cảm lạnh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ được sử dụng để chỉ cảm giác lạnh mà còn là một triệu chứng của các bệnh như sốt, nhiễm trùng và nhiều bệnh khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悪寒(おかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他者の領域、権利、規則上の境界などに不当に入り、損なう。
  2. 犯罪・過ちなど、してはならない行為を行う。
  3. 発熱や病気などに伴って体がぞくぞくする寒気。
  4. 恐ろしくて近づきにくい、または怖い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 発熱や病気などに伴って体がぞくぞくする寒気。

Giải thích: 「悪寒」 thường dùng trong cụm 「悪寒がする」(Mùa đông lạnh giá, bạn cảm thấy rất lạnh.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1