Nghĩa
Đuổi người hoặc động vật và dồn họ vào một nơi nhất định.
Giải thích
Nó mở rộng từ việc đuổi theo một đối tượng đến một nơi nhất định, đến việc khiến đối phương gặp rắc rối và tự rèn luyện bản thân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó mở rộng từ việc đuổi theo một đối tượng đến một nơi nhất định, đến việc khiến đối phương gặp rắc rối và tự rèn luyện bản thân.
Nghĩa chính 1
Đuổi người hoặc động vật và dồn họ vào một nơi nhất định.
Ví dụ
-
牧羊犬が羊の群れを柵の中へ追い込む。
Những con chó chăn cừu đẩy đàn cừa vào trong hàng rào, và những con cừi bị đẩu vào trong.
Cách kết hợp thường dùng
-
柵内へ追い込む
Chúng tôi đẩy chúng vào hàng rào.
Nghĩa khác 2
Họ đẩy người khác vào một tình huống đau khổ mà không có lối thoát.
Ví dụ
-
根拠のない非難が彼を精神的に追い込む結果となった。
Những lời buộc tội vô căn cứ đã đẩy anh ấy vào tình trạng bị áp lực tinh thần nặng nề.
Cách kết hợp thường dùng
-
窮地に追い込む
Điều này sẽ khiến họ lâm vào tình cảnh khó khăn.
-
相手を追い込む
Đẩy đối phương vào thế bị động.
Nghĩa khác 3
Dốc toàn lực khi gần đến hạn chót hoặc giai đoạn cuối của cuộc thi.
Ví dụ
-
選手は大会直前に自分を限界まで追い込んだ。
Các vận động viên đã đẩy bản thân đến cực hạn ngay trước khi giải đấu bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
本番前に自分を追い込む
ép bản thân đến giới hạn trước lúc thi thật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để ý đến sự khác biệt giữa đối tượng và ngữ cảnh: đuổi theo đến đích, làm mất đi cơ hội trốn thoát, gây áp lực trong giai đoạn hoàn thành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追い込む(おいこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 年を取り、身体や心の働きが変化する。
- 自分または他人の祖父を、親しみや敬意を込めて呼ぶ語。
- 人や動物を追って、ある場所の中へ入れる。
- 名誉をひどく傷つける恥や侮辱。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や動物を追って、ある場所の中へ入れる。
Giải thích: 「追い込む」 thường dùng trong cụm 「柵内へ追い込む」(Chúng tôi đẩy chúng vào hàng rào.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
