benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「おい」

Cách đọc
おい
Từ loại
interjection

Nghĩa

Tiếng gọi dùng để thu hút mạnh sự chú ý của người ở gần.

Giải thích

Thán từ dùng để bất ngờ gọi ai đó dừng lại, hoặc khiến họ chú ý với sắc thái ngạc nhiên hay bất mãn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thán từ dùng để bất ngờ gọi ai đó dừng lại, hoặc khiến họ chú ý với sắc thái ngạc nhiên hay bất mãn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
interjection

Tiếng gọi dùng để thu hút mạnh sự chú ý của người ở gần.

Ví dụ

  1. おい、そこは立入禁止だから戻ってきて。

    Này, chỗ đó cấm vào, quay lại đi.

  2. おい、約束の時間を忘れたわけじゃないだろうな。

    Này, cậu không quên giờ đã hẹn đấy chứ.

  3. 転びそうな友人を見て、彼は思わず「おい」と叫んだ。

    Thấy bạn sắp ngã, anh ấy bất giác hét lên “Này”.

Cách kết hợp thường dùng

  • おい、待て

    này, đợi đã

  • おい、聞いているか

    này, có nghe không

  • おい、と呼び止める

    gọi “này” để giữ ai đó lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngay cả giữa người thân thiết, cách gọi này vẫn nghe cộc lốc và không phù hợp với người trên hoặc tình huống trang trọng. Theo truyền thống nó được xem là cách nói nam tính, nhưng cách dùng thực tế tùy người nói, quan hệ và hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の兄弟・姉妹の息子。
  2. 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。
  3. 人や動物を追って、ある場所の中へ入れる。
  4. 年を取り、身体や心の働きが変化する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。

Giải thích: 「おい」 thường dùng trong cụm 「おい、待て」(này, đợi đã).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1