benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「尾」

Cách đọc
お
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần của cơ thể động vật mọc ra từ phần sau của thân. Đuôi.

Giải thích

Chủ yếu chỉ đuôi động vật, đồng thời chỉ phần kéo dài về phía sau của vật thể, thiên thể hoặc địa hình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ đuôi động vật, đồng thời chỉ phần kéo dài về phía sau của vật thể, thiên thể hoặc địa hình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần của cơ thể động vật mọc ra từ phần sau của thân. Đuôi.

Ví dụ

  1. 犬が喜んで尾を振った。

    Con chó vui vẻ vẫy đuôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 尾を振る

    Vẫy đuôi

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phần dài và mảnh kéo ra phía sau, như đuôi diều hoặc phần cuối của vật.

Ví dụ

  1. 空高く揚がったたこの尾が風になびく。

    Đuôi của chiếc diều bay cao trên trời phấp phới trong gió.

Cách kết hợp thường dùng

  • たこの尾

    Đuôi diều

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Dải ánh sáng và hạt có thể nhìn thấy kéo dài từ sao chổi.

Ví dụ

  1. 彗星の長い尾を望遠鏡で観測した。

    Đã quan sát chiếc đuôi dài của sao chổi bằng kính thiên văn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 彗星の尾

    Đuôi sao chổi.

Nghĩa khác 4

Từ loại
noun

Sườn dốc thoải kéo từ chân núi xuống vùng đất thấp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山の尾

    Sườn thoải ở chân núi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc「お」thường gặp trong văn viết và từ ghép. Trong thành ngữ「尾を引く」, từ này có nghĩa ảnh hưởng còn kéo dài về sau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尾(お)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危険や恐ろしいものを感じ、体や心が縮むほど怖がる。
  2. 武器・役目などを身に付ける、または引き受ける。
  3. 動物の胴体の後端から伸びる部分。しっぽ。
  4. 数や量が非常に多い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 動物の胴体の後端から伸びる部分。しっぽ。

Giải thích: 「尾」 thường dùng trong cụm 「尾を振る」(Vẫy đuôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1